TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

bittern

UK/ˈbɪtən/ US/ˈbɪtəɹn/ giọng máy của trình duyệt

bittern nghĩa là con vạc.

Nghĩa của bittern

Danh từ

  1. Động vật học Con vạc.

Dạng từ của bittern

Số nhiềubitterns

Câu hỏi thường gặp

bittern nghĩa là gì?

bittern (danh từ) nghĩa là con vạc.

bittern phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của bittern: giọng Anh (UK) /ˈbɪtən/, giọng Mỹ (US) /ˈbɪtəɹn/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.