bittersweet
US/ˈbɪtɚˌswit/
giọng máy của trình duyệt
bittersweet nghĩa là cây cà dược, buồn vui lẫn lộn, cay đắng ngọt ngào.
Nghĩa của bittersweet
Danh từ
- Một cái gì vừa ngọt vừa đắng; sung sướng lẫn với đau đớn.
- Cây cà dược (có hoa tím).
Tính từ
- Có vị vừa đắng vừa ngọt.
- bittersweet chocolatesôcôla có vị vừa đắng vừa ngọt
- Vui nhuốm với buồn hoặc hối tiếc; buồn vui lẫn lộn.
- bittersweet experiences/memoriesnhững kinh nghiệm/kỷ niệm vui buồn
Dạng từ của bittersweet
| So sánh hơn | more bittersweet |
| So sánh nhất | most bittersweet |
| Số nhiều | bittersweets |
Câu hỏi thường gặp
bittersweet nghĩa là gì?
bittersweet (danh từ, tính từ) nghĩa là cây cà dược, buồn vui lẫn lộn, cay đắng ngọt ngào.
bittersweet phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của bittersweet: giọng Mỹ (US) /ˈbɪtɚˌswit/.