bivalence
giọng máy của trình duyệt
bivalence nghĩa là Như divalence.
Nghĩa của bivalence
Danh từ
- Như divalence.
Dạng từ của bivalence
| Số nhiều | bivalences |
Câu hỏi thường gặp
bivalence nghĩa là gì?
bivalence (danh từ) nghĩa là Như divalence.