TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

bivalency

giọng máy của trình duyệt

bivalency nghĩa là Xem bivalent.

Nghĩa của bivalency

Danh từ

  1. Xem bivalent

Câu hỏi thường gặp

bivalency nghĩa là gì?

bivalency (danh từ) nghĩa là Xem bivalent.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.