TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

biyearly

US/ˌbɑɪ.ˈjɪr.li/ giọng máy của trình duyệt

biyearly nghĩa là hai năm một lần, hai lần một năm.

Nghĩa của biyearly

Tính từ

  1. Hai năm một lần.
  2. Hai lần một năm.

Câu hỏi thường gặp

biyearly nghĩa là gì?

biyearly (tính từ) nghĩa là hai năm một lần, hai lần một năm.

biyearly phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của biyearly: giọng Mỹ (US) /ˌbɑɪ.ˈjɪr.li/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.