TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

bizarrely

US/bə.ˈzɑːr.li/ giọng máy của trình duyệt

bizarrely nghĩa là Xem bizarre.

Nghĩa của bizarrely

Phó từ

  1. Xem bizarre

Dạng từ của bizarrely

So sánh hơnmore bizarrely
So sánh nhấtmost bizarrely

Câu hỏi thường gặp

bizarrely nghĩa là gì?

bizarrely (phó từ) nghĩa là Xem bizarre.

bizarrely phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của bizarrely: giọng Mỹ (US) /bə.ˈzɑːr.li/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.