black-market
US/ˈblæk.ˈmɑːr.kət/
giọng máy của trình duyệt
black-market nghĩa là chợ đen.
Nghĩa của black-market
Tính từ
- Xem black market
Danh từ
- (econ) Chợ đen.
Dạng từ của black-market
| Số nhiều | black markets |
| Ngôi thứ ba số ít | black markets |
| Hiện tại phân từ (-ing) | black marketing |
| Quá khứ phân từ | black marketed |
| Quá khứ | black marketed |
Câu hỏi thường gặp
black-market nghĩa là gì?
black-market (tính từ, danh từ) nghĩa là chợ đen.
black-market phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của black-market: giọng Mỹ (US) /ˈblæk.ˈmɑːr.kət/.