TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

black-market

US/ˈblæk.ˈmɑːr.kət/ giọng máy của trình duyệt

black-market nghĩa là chợ đen.

Nghĩa của black-market

Tính từ

  1. Xem black market

Danh từ

  1. (econ) Chợ đen.

Dạng từ của black-market

Số nhiềublack markets
Ngôi thứ ba số ítblack markets
Hiện tại phân từ (-ing)black marketing
Quá khứ phân từblack marketed
Quá khứblack marketed

Câu hỏi thường gặp

black-market nghĩa là gì?

black-market (tính từ, danh từ) nghĩa là chợ đen.

black-market phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của black-market: giọng Mỹ (US) /ˈblæk.ˈmɑːr.kət/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.