TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

black magic

giọng máy của trình duyệt

black magic nghĩa là tà thuật.

Nghĩa của black magic

Danh từ

  1. Tà thuật.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với black magic

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với black magic

  • The ancient grimoire contained forbidden black magic spells. Cuốn sách phù thuỷ cũ chứa đựng cấm thuật đen.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

black magic nghĩa là gì?

black magic (danh từ) nghĩa là tà thuật.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.