Black Turtle
giọng máy của trình duyệt
Black Turtle nghĩa là huyền vũ.
Nghĩa của Black Turtle
Danh từ riêng
- Huyền Vũ.
Câu hỏi thường gặp
Black Turtle nghĩa là gì?
Black Turtle (danh từ riêng) nghĩa là huyền vũ.
Black Turtle nghĩa là huyền vũ.
Black Turtle (danh từ riêng) nghĩa là huyền vũ.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.