TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

black swan

UK/blæk ˈswɒn/ US/blæk ˈswɑn/ giọng máy của trình duyệt

black swan nghĩa là thiên nga đen.

Nghĩa của black swan

Danh từ

  1. Thiên nga đen.

Dạng từ của black swan

Số nhiềublack swans

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với black swan

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

black swan nghĩa là gì?

black swan (danh từ) nghĩa là thiên nga đen.

black swan phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của black swan: giọng Anh (UK) /blæk ˈswɒn/, giọng Mỹ (US) /blæk ˈswɑn/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.