TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

blackfish

UK/ˈblakfɪʃ/ giọng máy của trình duyệt

blackfish nghĩa là cá đen.

Nghĩa của blackfish

Danh từ

  1. Cá đen.
  2. Cá voi nhỏ có răng.

Dạng từ của blackfish

Số nhiềublackfishes
Ngôi thứ ba số ítblackfishes
Hiện tại phân từ (-ing)blackfishing
Quá khứ phân từblackfished
Quá khứblackfished

Câu hỏi thường gặp

blackfish nghĩa là gì?

blackfish (danh từ) nghĩa là cá đen.

blackfish phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của blackfish: giọng Anh (UK) /ˈblakfɪʃ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.