TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

blackfellow

UK/ˈblakfɛləʊ/ giọng máy của trình duyệt

blackfellow nghĩa là thổ dân úc.

Nghĩa của blackfellow

Danh từ

  1. Thổ dân úc.

Dạng từ của blackfellow

Số nhiềublackfellows

Câu hỏi thường gặp

blackfellow nghĩa là gì?

blackfellow (danh từ) nghĩa là thổ dân úc.

blackfellow phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của blackfellow: giọng Anh (UK) /ˈblakfɛləʊ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.