TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

blackhead

UK/ˈblæk.hɛd/ US/ˈblæk.hɛd/ giọng máy của trình duyệt

blackhead nghĩa là mụn trứng cá, mụn đầu đen.

Nghĩa của blackhead

Danh từ

  1. Mụn trứng cá.

Dạng từ của blackhead

Số nhiềublackheads

Câu hỏi thường gặp

blackhead nghĩa là gì?

blackhead (danh từ) nghĩa là mụn trứng cá, mụn đầu đen.

blackhead phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của blackhead: giọng Anh (UK) /ˈblæk.hɛd/, giọng Mỹ (US) /ˈblæk.hɛd/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.