TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

blacking

UK/ˈblækɪŋ/ US/ˈblækɪŋ/ giọng máy của trình duyệt

blacking nghĩa là xi đen, xi.

Nghĩa của blacking

Danh từ

  1. Xi đen (đánh giày); xi (đánh giày).

Dạng từ của blacking

Số nhiềublackings

Câu hỏi thường gặp

blacking nghĩa là gì?

blacking (danh từ) nghĩa là xi đen, xi.

blacking phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của blacking: giọng Anh (UK) /ˈblækɪŋ/, giọng Mỹ (US) /ˈblækɪŋ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.