TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

blackmailer

US/ˈblæk.ˌmeɪə.lɜː/ giọng máy của trình duyệt

blackmailer nghĩa là người đi tống tiền.

Nghĩa của blackmailer

Danh từ

  1. Người hâm doạ để làm tiền.
  2. Người đi tống tiền.

Dạng từ của blackmailer

Số nhiềublackmailers

Câu hỏi thường gặp

blackmailer nghĩa là gì?

blackmailer (danh từ) nghĩa là người đi tống tiền.

blackmailer phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của blackmailer: giọng Mỹ (US) /ˈblæk.ˌmeɪə.lɜː/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.