blacksnake
UK/ˈblaksneɪk/
giọng máy của trình duyệt
blacksnake nghĩa là roi da.
Nghĩa của blacksnake
Danh từ
- Từ mỹ Roi da (dài).
Dạng từ của blacksnake
| Số nhiều | blacksnakes |
| Ngôi thứ ba số ít | blacksnakes |
| Hiện tại phân từ (-ing) | blacksnaking |
| Quá khứ phân từ | blacksnaked |
| Quá khứ | blacksnaked |
Câu hỏi thường gặp
blacksnake nghĩa là gì?
blacksnake (danh từ) nghĩa là roi da.
blacksnake phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của blacksnake: giọng Anh (UK) /ˈblaksneɪk/.