TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

blacksnake

UK/ˈblaksneɪk/ giọng máy của trình duyệt

blacksnake nghĩa là roi da.

Nghĩa của blacksnake

Danh từ

  1. Từ mỹ Roi da (dài).

Dạng từ của blacksnake

Số nhiềublacksnakes
Ngôi thứ ba số ítblacksnakes
Hiện tại phân từ (-ing)blacksnaking
Quá khứ phân từblacksnaked
Quá khứblacksnaked

Câu hỏi thường gặp

blacksnake nghĩa là gì?

blacksnake (danh từ) nghĩa là roi da.

blacksnake phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của blacksnake: giọng Anh (UK) /ˈblaksneɪk/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.