TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

blamer

UK/ˈbleɪmə/ giọng máy của trình duyệt US/ˈbleɪmɚ/ giọng máy của trình duyệt

blamer nghĩa là Xem blame.

Nghĩa của blamer

Danh từ

  1. Xem blame

Dạng từ của blamer

Số nhiềublamers

Câu hỏi thường gặp

blamer nghĩa là gì?

blamer (danh từ) nghĩa là Xem blame.

blamer phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của blamer: giọng Anh (UK) /ˈbleɪmə/, giọng Mỹ (US) /ˈbleɪmɚ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.