TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

blasphemously

US/ˈblæs.fə.məs.li/ giọng máy của trình duyệt

blasphemously nghĩa là báng bổ, hồ đồ.

Nghĩa của blasphemously

Phó từ

  1. Báng bổ, hồ đồ.

Dạng từ của blasphemously

So sánh hơnmore blasphemously
So sánh nhấtmost blasphemously

Câu hỏi thường gặp

blasphemously nghĩa là gì?

blasphemously (phó từ) nghĩa là báng bổ, hồ đồ.

blasphemously phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của blasphemously: giọng Mỹ (US) /ˈblæs.fə.məs.li/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.