TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

blastoderm

US/ˈblæstəˌdɚm/ giọng máy của trình duyệt

blastoderm nghĩa là bì phôi.

Nghĩa của blastoderm

Danh từ

  1. Sinh vật học Bì phôi.

Dạng từ của blastoderm

Số nhiềublastoderms

Câu hỏi thường gặp

blastoderm nghĩa là gì?

blastoderm (danh từ) nghĩa là bì phôi.

blastoderm phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của blastoderm: giọng Mỹ (US) /ˈblæstəˌdɚm/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.