blasting
US/ˈblæs.tiɳ/
giọng máy của trình duyệt
blasting nghĩa là sự làm nổ tung, sự làm tan vỡ.
Nghĩa của blasting
Danh từ
- Sự làm nổ tung, sự phá bằng thuốc nổ.
- Sự làm tan vỡ (hy vọng, cơ đồ...).
Dạng từ của blasting
| Số nhiều | blastings |
Cụm từ, thành ngữ với blasting
- blasting gelatine — Chất nổ nitroglyxerin.
Câu hỏi thường gặp
blasting nghĩa là gì?
blasting (danh từ) nghĩa là sự làm nổ tung, sự làm tan vỡ.
blasting phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của blasting: giọng Mỹ (US) /ˈblæs.tiɳ/.