TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

blasting

US/ˈblæs.tiɳ/ giọng máy của trình duyệt

blasting nghĩa là sự làm nổ tung, sự làm tan vỡ.

Nghĩa của blasting

Danh từ

  1. Sự làm nổ tung, sự phá bằng thuốc nổ.
  2. Sự làm tan vỡ (hy vọng, cơ đồ...).

Dạng từ của blasting

Số nhiềublastings

Cụm từ, thành ngữ với blasting

  • blasting gelatine — Chất nổ nitroglyxerin.

Câu hỏi thường gặp

blasting nghĩa là gì?

blasting (danh từ) nghĩa là sự làm nổ tung, sự làm tan vỡ.

blasting phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của blasting: giọng Mỹ (US) /ˈblæs.tiɳ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.