blastomycete
giọng máy của trình duyệt
blastomycete nghĩa là họ nấm chồi.
Nghĩa của blastomycete
Danh từ
- Họ nấm chồi.
Dạng từ của blastomycete
| Số nhiều | blastomycetes |
Câu hỏi thường gặp
blastomycete nghĩa là gì?
blastomycete (danh từ) nghĩa là họ nấm chồi.