TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

blastomycosis

US/ˌblæs.tə.ˌmɑɪ.ˈkoʊ.səs/ giọng máy của trình duyệt

blastomycosis nghĩa là bệnh nấm chồi.

Nghĩa của blastomycosis

Danh từ

  1. Bệnh nấm chồi.

Dạng từ của blastomycosis

Số nhiềublastomycoses

Câu hỏi thường gặp

blastomycosis nghĩa là gì?

blastomycosis (danh từ) nghĩa là bệnh nấm chồi.

blastomycosis phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của blastomycosis: giọng Mỹ (US) /ˌblæs.tə.ˌmɑɪ.ˈkoʊ.səs/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.