TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

blastopore

US/ˈblæs.tə.ˌpɔr/ giọng máy của trình duyệt

blastopore nghĩa là lỗ phôi, miệng phôi.

Nghĩa của blastopore

Danh từ

  1. Sinh học Lỗ phôi, miệng phôi.

Dạng từ của blastopore

Số nhiềublastopores

Câu hỏi thường gặp

blastopore nghĩa là gì?

blastopore (danh từ) nghĩa là lỗ phôi, miệng phôi.

blastopore phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của blastopore: giọng Mỹ (US) /ˈblæs.tə.ˌpɔr/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.