blastula
UK/ˈblæst͡ʃələ/
US/ˈblæst͡ʃələ/
giọng máy của trình duyệt
blastula nghĩa là phôi nang.
Nghĩa của blastula
Danh từ
- Sinh học Phôi nang.
Dạng từ của blastula
| Số nhiều | blastulas |
Câu hỏi thường gặp
blastula nghĩa là gì?
blastula (danh từ) nghĩa là phôi nang.
blastula phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của blastula: giọng Anh (UK) /ˈblæst͡ʃələ/, giọng Mỹ (US) /ˈblæst͡ʃələ/.