TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

blaze away

giọng máy của trình duyệt

blaze away nghĩa là bắn liên tục.

Nghĩa của blaze away

Cụm động từ

  1. Bắn liên tục.
  2. Nói nhanh và sôi nổi.
  3. Hăng hái nhiệt tình làm (một công việc gì).

Dạng từ của blaze away

Ngôi thứ ba số ítblazes away
Hiện tại phân từ (-ing)blazing away
Quá khứ phân từblazed away
Quá khứblazed away

Câu hỏi thường gặp

blaze away nghĩa là gì?

blaze away (cụm động từ) nghĩa là bắn liên tục.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.