Chất tẩy màu trên vải nhuộm (clorua vôi chẳng hạn); bột tẩy.
Dạng từ của bleaching-powder
Số nhiều
bleaching powders
Câu hỏi thường gặp
bleaching-powder nghĩa là gì?
bleaching-powder (danh từ) nghĩa là bột tẩy.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.