TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

blent

giọng máy của trình duyệt

blent nghĩa là thứ pha trộn, trộn lẫn, pha trộn, hợp nhau.

Nghĩa của blent

Danh từ

  1. Thứ (thuốc lá, chè...) pha trộn.

Động từ

  1. Trộn lẫn, pha trộn.
  2. Hợp nhau (màu sắc).
    • these two colours blend wellhai màu này rất hợp nhau

Câu hỏi thường gặp

blent nghĩa là gì?

blent (danh từ, động từ) nghĩa là thứ pha trộn, trộn lẫn, pha trộn, hợp nhau.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.