blenny
UK/ˈblɛni/
US/ˈblɛni/
giọng máy của trình duyệt
blenny nghĩa là cá lon mây.
Nghĩa của blenny
Danh từ
- Cá lon mây.
Dạng từ của blenny
| Số nhiều | blennies |
Câu hỏi thường gặp
blenny nghĩa là gì?
blenny (danh từ) nghĩa là cá lon mây.
blenny phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của blenny: giọng Anh (UK) /ˈblɛni/, giọng Mỹ (US) /ˈblɛni/.