TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

blingual

giọng máy của trình duyệt

blingual nghĩa là hai thứ tiếng.

Nghĩa của blingual

Tính từ

  1. Biết nói hai thứ tiếng.
  2. Bằng Hai thứ tiếng.

Câu hỏi thường gặp

blingual nghĩa là gì?

blingual (tính từ) nghĩa là hai thứ tiếng.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.