TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

blink

Cấp độ B2 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈblɪŋk/ US/ˈblɪŋk/ giọng máy của trình duyệt

blink nghĩa là cái nháy mắt, cái chớp mắt, nhấp nháy, nháy mắt.

Nghĩa của blink

Danh từ

  1. Cái nháy mắt, cái chớp mắt
    • In the blink of an eye.Trong chớp mắt, trong nháy mắt
    • As quick as a flash in the blink of an eye.Nhanh như chớp, trong nháy mắt

Động từ

  1. Nhấp nháy, nháy mắt, chớp mắt
    • Some animals, such as tortoises and hamsters, blink their eyes independently of each other.Một số động vật, như rùa và chuột ham, chớp/nháy từng mắt một độc lập
    • Review solutions to various blinking-light patterns on the printer control panel.Hiện các giải pháp về các kiểu/mẫu đèn nhấp nháy trên bảng điều khiển của máy in

Dạng từ của blink

Ngôi thứ ba số ítblinks
Hiện tại phân từ (-ing)blinking
Quá khứ phân từblinked
Quá khứblinked
Số nhiềublinks

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với blink

Đồng nghĩa

Họ từ của blink

Câu ví dụ với blink

  • Don't blink. Đừng chớp mắt.
  • I blinked. Tôi chớp mắt.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

blink nghĩa là gì?

blink (danh từ, động từ) nghĩa là cái nháy mắt, cái chớp mắt, nhấp nháy, nháy mắt.

blink phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của blink: giọng Anh (UK) /ˈblɪŋk/, giọng Mỹ (US) /ˈblɪŋk/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.