TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

bliss

Cấp độ C1 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/blɪs/ US/blɪs/ giọng máy của trình duyệt

bliss nghĩa là hạnh phúc, niềm vui sướng nhất, chân phúc, phước lành.

Nghĩa của bliss

Danh từ

  1. Hạnh phúc; niềm vui sướng nhất.
  2. Chân phúc, phước lành

Dạng từ của bliss

Số nhiềublisses
Ngôi thứ ba số ítblisses
Hiện tại phân từ (-ing)blissing
Quá khứ phân từblissed
Quá khứblissed

Cụm từ, thành ngữ với bliss

  • bliss point — Điểm cực mãn; Điểm hoàn toàn thoả mãn.

Câu hỏi thường gặp

bliss nghĩa là gì?

bliss (danh từ) nghĩa là hạnh phúc, niềm vui sướng nhất, chân phúc, phước lành.

bliss phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của bliss: giọng Anh (UK) /blɪs/, giọng Mỹ (US) /blɪs/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.