bliss
Cấp độ C1 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/blɪs/
US/blɪs/
giọng máy của trình duyệt
bliss nghĩa là hạnh phúc, niềm vui sướng nhất, chân phúc, phước lành.
Nghĩa của bliss
Danh từ
- Hạnh phúc; niềm vui sướng nhất.
- Chân phúc, phước lành
Dạng từ của bliss
| Số nhiều | blisses |
| Ngôi thứ ba số ít | blisses |
| Hiện tại phân từ (-ing) | blissing |
| Quá khứ phân từ | blissed |
| Quá khứ | blissed |
Cụm từ, thành ngữ với bliss
- bliss point — Điểm cực mãn; Điểm hoàn toàn thoả mãn.
Câu hỏi thường gặp
bliss nghĩa là gì?
bliss (danh từ) nghĩa là hạnh phúc, niềm vui sướng nhất, chân phúc, phước lành.
bliss phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của bliss: giọng Anh (UK) /blɪs/, giọng Mỹ (US) /blɪs/.