blistering
US/ˈblɪs.tɜ.ːiɳ/
giọng máy của trình duyệt
blistering nghĩa là nghiêm khắc, sắc bén.
Nghĩa của blistering
Tính từ
- Nghiêm khắc, sắc bén.
Dạng từ của blistering
| So sánh hơn | more blistering |
| So sánh nhất | most blistering |
| Số nhiều | blisterings |
Họ từ của blistering
Câu hỏi thường gặp
blistering nghĩa là gì?
blistering (tính từ) nghĩa là nghiêm khắc, sắc bén.
blistering phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của blistering: giọng Mỹ (US) /ˈblɪs.tɜ.ːiɳ/.