TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

blitzkrieg

giọng máy của trình duyệt

blitzkrieg nghĩa là chiến tranh chớp nhoáng.

Nghĩa của blitzkrieg

Danh từ

  1. Chiến tranh chớp nhoáng.
  2. từ Mỹ, nghĩa Mỹ Cuộc tấn công ồ ạt chớp nhoáng (bằng không quân và thiết giáp phối hợp).

Dạng từ của blitzkrieg

Số nhiềublitzkriegs

Họ từ của blitzkrieg

Câu hỏi thường gặp

blitzkrieg nghĩa là gì?

blitzkrieg (danh từ) nghĩa là chiến tranh chớp nhoáng.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.