blitzkrieg
giọng máy của trình duyệt
blitzkrieg nghĩa là chiến tranh chớp nhoáng.
Nghĩa của blitzkrieg
Danh từ
- Chiến tranh chớp nhoáng.
- từ Mỹ, nghĩa Mỹ Cuộc tấn công ồ ạt chớp nhoáng (bằng không quân và thiết giáp phối hợp).
Dạng từ của blitzkrieg
| Số nhiều | blitzkriegs |
Họ từ của blitzkrieg
Câu hỏi thường gặp
blitzkrieg nghĩa là gì?
blitzkrieg (danh từ) nghĩa là chiến tranh chớp nhoáng.