TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

block nesting

US/ˈblɑːk ˈnɛs.tiɳ/ giọng máy của trình duyệt

block nesting nghĩa là lồng khối.

Nghĩa của block nesting

Danh từ

  1. Tech Lồng khối.

Câu hỏi thường gặp

block nesting nghĩa là gì?

block nesting (danh từ) nghĩa là lồng khối.

block nesting phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của block nesting: giọng Mỹ (US) /ˈblɑːk ˈnɛs.tiɳ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.