block nesting
US/ˈblɑːk ˈnɛs.tiɳ/
giọng máy của trình duyệt
block nesting nghĩa là lồng khối.
Nghĩa của block nesting
Danh từ
- Tech Lồng khối.
Câu hỏi thường gặp
block nesting nghĩa là gì?
block nesting (danh từ) nghĩa là lồng khối.
block nesting phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của block nesting: giọng Mỹ (US) /ˈblɑːk ˈnɛs.tiɳ/.