block parity
US/ˈblɑːk ˈpɛr.ə.ti/
giọng máy của trình duyệt
block parity nghĩa là Giải thuật kiểm toàn khối.
Nghĩa của block parity
Danh từ
- Tech Giải thuật kiểm toàn khối.
Câu hỏi thường gặp
block parity nghĩa là gì?
block parity (danh từ) nghĩa là Giải thuật kiểm toàn khối.
block parity phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của block parity: giọng Mỹ (US) /ˈblɑːk ˈpɛr.ə.ti/.