TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

block parity

US/ˈblɑːk ˈpɛr.ə.ti/ giọng máy của trình duyệt

block parity nghĩa là Giải thuật kiểm toàn khối.

Nghĩa của block parity

Danh từ

  1. Tech Giải thuật kiểm toàn khối.

Câu hỏi thường gặp

block parity nghĩa là gì?

block parity (danh từ) nghĩa là Giải thuật kiểm toàn khối.

block parity phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của block parity: giọng Mỹ (US) /ˈblɑːk ˈpɛr.ə.ti/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.