TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

block retrieval

US/ˈblɑːk rɪ.ˈtri.vəl/ giọng máy của trình duyệt

block retrieval nghĩa là truy dụng khối.

Nghĩa của block retrieval

Danh từ

  1. Tech Truy dụng khối.

Câu hỏi thường gặp

block retrieval nghĩa là gì?

block retrieval (danh từ) nghĩa là truy dụng khối.

block retrieval phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của block retrieval: giọng Mỹ (US) /ˈblɑːk rɪ.ˈtri.vəl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.