TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

block record

US/ˈblɑːk rɪ.ˈkɔrd/ giọng máy của trình duyệt

block record nghĩa là bản ghi khối.

Nghĩa của block record

Danh từ

  1. Tech Bản ghi khối.

Câu hỏi thường gặp

block record nghĩa là gì?

block record (danh từ) nghĩa là bản ghi khối.

block record phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của block record: giọng Mỹ (US) /ˈblɑːk rɪ.ˈkɔrd/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.