TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

block-system

giọng máy của trình duyệt

block-system nghĩa là Hệ thống tín hiệu chặn đường.

Nghĩa của block-system

Danh từ

  1. Ngành đường sắt Hệ thống tín hiệu chặn đường.

Dạng từ của block-system

Số nhiềublock systems

Câu hỏi thường gặp

block-system nghĩa là gì?

block-system (danh từ) nghĩa là Hệ thống tín hiệu chặn đường.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.