blockette
giọng máy của trình duyệt
blockette nghĩa là khối con.
Nghĩa của blockette
Danh từ
- Tech Khối con.
Câu hỏi thường gặp
blockette nghĩa là gì?
blockette (danh từ) nghĩa là khối con.
blockette nghĩa là khối con.
blockette (danh từ) nghĩa là khối con.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.