TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

blockhead

US/ˈblɑːk.ˌhɛd/ giọng máy của trình duyệt

blockhead nghĩa là người ngu dốt, người đần độn.

Nghĩa của blockhead

Danh từ

  1. Người ngu dốt, người đần độn.

Dạng từ của blockhead

Số nhiềublockheads
Ngôi thứ ba số ítblockheads
Hiện tại phân từ (-ing)blockheading
Quá khứ phân từblockheaded
Quá khứblockheaded

Câu hỏi thường gặp

blockhead nghĩa là gì?

blockhead (danh từ) nghĩa là người ngu dốt, người đần độn.

blockhead phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của blockhead: giọng Mỹ (US) /ˈblɑːk.ˌhɛd/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.