TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

blockhouse

US/ˈblɑːk.ˌhɑʊs/ giọng máy của trình duyệt

blockhouse nghĩa là lô cốt, pháo tháp.

Nghĩa của blockhouse

Danh từ

  1. Quân sự Lô cốt.

Dạng từ của blockhouse

Số nhiềublockhouses

Câu hỏi thường gặp

blockhouse nghĩa là gì?

blockhouse (danh từ) nghĩa là lô cốt, pháo tháp.

blockhouse phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của blockhouse: giọng Mỹ (US) /ˈblɑːk.ˌhɑʊs/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.