blocking factor
US/ˈblɑː.kiɳ ˈfæk.tɜː/
giọng máy của trình duyệt
blocking factor nghĩa là hệ số kết khối.
Nghĩa của blocking factor
Danh từ
- Tech Hệ số kết khối.
Câu hỏi thường gặp
blocking factor nghĩa là gì?
blocking factor (danh từ) nghĩa là hệ số kết khối.
blocking factor phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của blocking factor: giọng Mỹ (US) /ˈblɑː.kiɳ ˈfæk.tɜː/.