TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

blocking

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈblɒkɪŋ/ US/ˈblɑkɪŋ/ giọng máy của trình duyệt

blocking nghĩa là khóa, chặn.

Nghĩa của blocking

Tính từ

  1. Tech Khóa; chặn; kết khối.

Dạng từ của blocking

Số nhiềublockings

Cụm từ, thành ngữ với blocking

  • blocking factor — Hệ số kết khối.
  • blocking layer — Lớp chặn.

Câu hỏi thường gặp

blocking nghĩa là gì?

blocking (tính từ) nghĩa là khóa, chặn.

blocking phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của blocking: giọng Anh (UK) /ˈblɒkɪŋ/, giọng Mỹ (US) /ˈblɑkɪŋ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.