blocking
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈblɒkɪŋ/
US/ˈblɑkɪŋ/
giọng máy của trình duyệt
blocking nghĩa là khóa, chặn.
Nghĩa của blocking
Tính từ
- Tech Khóa; chặn; kết khối.
Dạng từ của blocking
| Số nhiều | blockings |
Cụm từ, thành ngữ với blocking
- blocking factor — Hệ số kết khối.
- blocking layer — Lớp chặn.
Câu hỏi thường gặp
blocking nghĩa là gì?
blocking (tính từ) nghĩa là khóa, chặn.
blocking phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của blocking: giọng Anh (UK) /ˈblɒkɪŋ/, giọng Mỹ (US) /ˈblɑkɪŋ/.