TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

blood-pudding

giọng máy của trình duyệt

blood-pudding nghĩa là dồi.

Nghĩa của blood-pudding

Danh từ

  1. Dồi (lợn...).

Dạng từ của blood-pudding

Số nhiềublood puddings

Câu hỏi thường gặp

blood-pudding nghĩa là gì?

blood-pudding (danh từ) nghĩa là dồi.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.