TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

blood transfusion

giọng máy của trình duyệt

blood transfusion nghĩa là truyền máu.

Nghĩa của blood transfusion

Danh từ

  1. Truyền máu.

Dạng từ của blood transfusion

Số nhiềublood transfusions

Câu ví dụ với blood transfusion

  • I don't want a blood transfusion. Tôi không muốn bị truyền máu.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

blood transfusion nghĩa là gì?

blood transfusion (danh từ) nghĩa là truyền máu.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.