blood-red
giọng máy của trình duyệt
blood-red nghĩa là đỏ máu.
Nghĩa của blood-red
Tính từ
- Đỏ máu.
Dạng từ của blood-red
| Số nhiều | blood reds |
| So sánh hơn | more blood red |
| So sánh nhất | most blood red |
Câu hỏi thường gặp
blood-red nghĩa là gì?
blood-red (tính từ) nghĩa là đỏ máu.