TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

blood sport

US giọng người thật

blood sport nghĩa là thể thao săn bắn.

Nghĩa của blood sport

Danh từ

  1. Thể thao săn bắn.

Dạng từ của blood sport

Số nhiềublood sports

Câu hỏi thường gặp

blood sport nghĩa là gì?

blood sport (danh từ) nghĩa là thể thao săn bắn.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Bản thu US: Speaker: Flame, not lame Recorder: Flame, not lame, Wikimedia Commons, CC0. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.