bloomery
giọng máy của trình duyệt
bloomery nghĩa là lò nung.
Nghĩa của bloomery
Danh từ
- Nơi quặng sắt được chế biến thành sắt có thể dát được; lò nung.
Dạng từ của bloomery
| Số nhiều | bloomeries |
Câu hỏi thường gặp
bloomery nghĩa là gì?
bloomery (danh từ) nghĩa là lò nung.