TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

blowfly

US/ˈbloʊˌflaɪ/ giọng máy của trình duyệt

blowfly nghĩa là ruồi xanh, nhặng, ruồi lằng.

Nghĩa của blowfly

Danh từ

  1. Ruồi xanh, nhặng.

Dạng từ của blowfly

Số nhiềublowflies

Câu hỏi thường gặp

blowfly nghĩa là gì?

blowfly (danh từ) nghĩa là ruồi xanh, nhặng, ruồi lằng.

blowfly phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của blowfly: giọng Mỹ (US) /ˈbloʊˌflaɪ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.