TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

blowfish

UK/ˈbləʊˌfɪʃ/ US/ˈbloʊˌfɪʃ/ giọng máy của trình duyệt

blowfish nghĩa là cá bóng, cá nóc.

Nghĩa của blowfish

Danh từ

  1. Cá bóng, cá nóc.

Dạng từ của blowfish

Số nhiềublowfish

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với blowfish

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

blowfish nghĩa là gì?

blowfish (danh từ) nghĩa là cá bóng, cá nóc.

blowfish phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của blowfish: giọng Anh (UK) /ˈbləʊˌfɪʃ/, giọng Mỹ (US) /ˈbloʊˌfɪʃ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.